Điều trị kháng virus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Điều trị kháng virus là việc dùng các hợp chất hoặc kháng thể đơn dòng nhằm ức chế quá trình xâm nhập, sao chép và giải phóng virus khỏi tế bào chủ. Mục tiêu chính của liệu pháp là giảm tải lượng virus, ngăn ngừa lan truyền nội bào và phối hợp đa cơ chế để hạn chế xuất hiện chủng kháng thuốc.

Khái niệm điều trị kháng virus

Điều trị kháng virus là việc sử dụng các hợp chất hóa học hoặc sinh học (thuốc, kháng thể đơn dòng, phân tử nhỏ) để ức chế một hoặc nhiều giai đoạn trong chu trình nhân lên của virus, bao gồm quá trình xâm nhập tế bào chủ, sao chép vật chất di truyền, tổng hợp và xử lý protein, cũng như giải phóng hạt virus trưởng thành. Mục tiêu chính của điều trị là giảm tải lượng virus (viral load), ngăn chặn lan truyền nội bào và làm giảm mức độ tổn thương mô do hoạt động của virus. Ngoài ra, một số liệu pháp còn hướng đích vào việc tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể để hỗ trợ loại bỏ virus.

Các nhóm thuốc kháng virus được phát triển dựa trên cơ chế tác dụng đặc hiệu cao, nhằm tối thiểu hóa độc tính cho tế bào chủ. Việc lựa chọn liệu trình điều trị phụ thuộc vào loại virus (RNA hay DNA), cơ chế kháng thuốc tiềm ẩn, tình trạng miễn dịch bệnh nhân và tương tác với các thuốc khác đang sử dụng. Trong bối cảnh đại dịch hoặc các đợt bùng phát dịch, việc điều trị kháng virus đúng phác đồ góp phần giảm tỷ lệ biến chứng nặng và tử vong.

Tài liệu tham khảo cơ bản có thể tìm tại CDC Antiviral Drugs hoặc WHO Antiviral Medicines, cung cấp hướng dẫn cập nhật về chỉ định, liều dùng và khuyến cáo an toàn.

Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus

Thuốc kháng virus hoạt động bằng cách nhắm vào một hoặc nhiều bước then chốt trong vòng đời virus. Nhóm entry inhibitors ngăn cản virus gắn kết với thụ thể hoặc xâm nhập tế bào chủ, ví dụ maraviroc ức chế CCR5 trong điều trị HIV. Polymerase inhibitors như remdesivir hoặc acyclovir cản trở quá trình tổng hợp genome virus bằng cách tích hợp analog nucleotide vào mạch đang nhân lên, dẫn đến chấm dứt sớm chuỗi DNA/RNA.

Protease inhibitors (ví dụ lopinavir, ritonavir) làm gián đoạn quá trình xử lý precursor polyprotein thành các protein chức năng, khiến virus không trưởng thành được. Nhóm maturation inhibitors can thiệp vào giai đoạn lắp ráp hạt virus, ngăn chặn sự hình thành cấu trúc vỏ (capsid) bền vững. Ngoài ra, một số kháng thể đơn dòng thiết kế đặc hiệu cho protein vỏ virus hoặc glycoprotein trên màng tế bào chủ cũng nằm trong nhóm entry hoặc fusion inhibitors.

  • Entry inhibitors: ngăn gắn kết hoặc sáp nhập màng (ví dụ maraviroc, enfuvirtide).
  • Polymerase inhibitors: analog nucleotide/nucleoside (ví dụ remdesivir, acyclovir).
  • Protease inhibitors: chẹn enzyme xử lý polyprotein (ví dụ lopinavir/ritonavir).
  • Maturation inhibitors: ức chế lắp ráp hạt virus (ví dụ bevirimat).

Phân loại thuốc kháng virus

Phân loại dựa trên mục tiêu phân tử và cơ chế tác dụng giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ phối hợp phù hợp, hạn chế kháng thuốc. Nhóm nucleotide/nucleoside analogues chiếm phần lớn trong điều trị virus herpes, viêm gan B, viêm gan C. Integrase inhibitors (ví dụ raltegravir) được sử dụng trong HIV để ngăn enzyme tích hợp genome virus vào DNA tế bào chủ. Neuraminidase inhibitors (oseltamivir, zanamivir) chuyên điều trị cúm A/B bằng cách ngăn giải phóng virion khỏi bề mặt tế bào.

Monoclonal antibodies kháng virus (ví dụ sotrovimab, casirivimab/imdevimab) cung cấp kháng thể điều trị hay dự phòng, đặc biệt hữu ích trong những bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có nguy cơ cao tiến triển nặng. Nhóm kháng thể này thường được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền dưới da và có tác dụng trung hòa virus hoặc tạo điều kiện cho thực bào qua Fc receptor.

Nhóm thuốc Ví dụ điển hình Virus mục tiêu
Nucleotide/Nucleoside analogues Acyclovir, Sofosbuvir Herpes simplex, HCV
Protease inhibitors Lopinavir/ritonavir HIV, SARS-CoV-2 (thử nghiệm)
Integrase inhibitors Raltegravir HIV
Neuraminidase inhibitors Oseltamivir Cúm A/B
Monoclonal antibodies Sotrovimab SARS-CoV-2

Dược động học và dược lực học

Dược động học (ADME) và dược lực học (PK/PD) quyết định khả năng đạt nồng độ điều trị tại vị trí nhiễm, thời gian bán hủy và nguy cơ tương tác thuốc. Thông số hấp thu (bioavailability), thể tích phân bố (Vd), chuyển hóa gan (ví dụ CYP450) và thải trừ qua thận ảnh hưởng đến tần suất và liều lượng dùng thuốc. Việc hiểu rõ ADME giúp tối ưu hóa phác đồ, giảm độc tính và tránh tương tác có hại.

Dược lực học đánh giá mối quan hệ giữa nồng độ thuốc và hiệu quả ức chế virus. Các chỉ số quan trọng gồm EC50 (nồng độ tạo tác dụng 50%), CC50 (nồng độ gây độc tế bào 50%) và selectivity index (SI), được tính theo công thức:

SI  =  CC50EC50SI \;=\; \frac{CC_{50}}{EC_{50}}

Chỉ số SI cao cho thấy độ an toàn rộng, nghĩa là thuốc diệt virus mạnh trong khi ít độc cho tế bào chủ. Các thử nghiệm in vitro và in vivo phối hợp PK/PD modeling giúp dự đoán đáp ứng lâm sàng và thiết kế liều tối ưu.

Thông số Mô tả
EC50 Nồng độ thuốc cần để ức chế 50% hoạt tính virus
CC50 Nồng độ thuốc gây độc 50% tế bào chủ
Selectivity Index (SI) Tỷ lệ CC50/EC50, đánh giá an toàn tương đối
Bioavailability Phần thuốc được hấp thu vào tuần hoàn chung

Cơ chế đề kháng và khả năng đột biến

Virus có khả năng tạo ra đột biến tại các vị trí mục tiêu của thuốc, làm giảm ái lực gắn kết và hiệu lực ức chế. Những đột biến này thường phát sinh trong quá trình sao chép genome do polymerase virus không có khả năng sửa lỗi. Khi đột biến nằm trên phần mục tiêu như enzym polymerase, protease hoặc vị trí gắn kháng thể, thuốc sẽ khó tác dụng và virus có thể tiếp tục nhân lên.

Quá trình đánh giá kháng thuốc bao gồm xét nghiệm susceptibility in vitro và giải trình tự gene (genotyping) từ mẫu bệnh phẩm. Dữ liệu này cho phép xác định sớm sự xuất hiện các biến thể kháng, từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị. Bảng sau mô tả một số đột biến kháng điển hình:

Virus Thuốc Đột biến kháng
HIV-1 Lamivudine M184V
HCV Sofosbuvir S282T
SARS-CoV-2 Remdesivir E802D

Chiến lược vượt kháng bao gồm sử dụng liệu pháp phối hợp đa cơ chế (combination therapy) hoặc điều chỉnh liều theo PK/PD để giảm áp lực chọn lọc. Theo WHO, khuyến cáo kết hợp ít nhất hai thuốc có cơ chế khác nhau để hạn chế khả năng phát sinh chủng virus kháng đơn hoặc đa kháng.

Chiến lược điều trị và phác đồ

Phác đồ điều trị kháng virus được xây dựng dựa trên loại virus, mức độ bệnh, tải lượng virus và tình trạng miễn dịch của bệnh nhân. Trong HIV, liệu pháp HAART (Highly Active Antiretroviral Therapy) kết hợp tối thiểu ba chất ức chế từ hai nhóm khác nhau, như 2 NRTIs và 1 NNRTI hoặc protease inhibitor.

Phối hợp kháng virus cũng được áp dụng trong điều trị viêm gan B/C. Ví dụ, điều trị viêm gan C genotip 1 thường dùng sofosbuvir phối hợp với velpatasvir hoặc ledipasvir trong 8–12 tuần. Bảng tóm tắt phác đồ phổ biến:

Nhiễm virus Phác đồ chính Thời gian
HIV-1 Tenofovir + Lamivudine + Efavirenz Vô thời hạn (theo dõi định kỳ)
Viêm gan C (GT1) Sofosbuvir + Velpatasvir 12 tuần
Cúm A/B Oseltamivir 75 mg x 2 lần/ngày 5 ngày

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, remdesivir được chỉ định ngắn hạn 5–10 ngày cho bệnh nhân nhập viện có bằng chứng viêm phổi và giảm oxy máu, kết hợp corticosteroid khi cần thiết theo khuyến cáo của NIH. Điều chỉnh liều dựa trên chức năng gan, thận và tương tác thuốc là bắt buộc.

Ứng dụng lâm sàng và ví dụ điển hình

Điều trị kháng virus đã làm thay đổi diện mạo của nhiều bệnh truyền nhiễm. Trước khi có HAART, HIV/AIDS là bệnh gần như tử vong; nay bệnh nhân có thể sống hơn 30 năm với chất lượng cuộc sống cao. Trong viêm gan C, tỉ lệ chữa khỏi (SVR – sustained virologic response) >95% nhờ liệu pháp DAA (direct-acting antivirals).

Trong cúm mùa, oseltamivir và zanamivir làm giảm điểm số triệu chứng từ 1–2 ngày và hạn chế biến chứng nặng ở nhóm nguy cơ cao. Kháng thể đơn dòng cũng được cấp phép dùng khẩn cấp để điều trị và dự phòng COVID-19, giúp giảm nguy cơ nhập viện 70–85% ở nhóm nguy cơ cao.

  • HAART kéo dài tuổi thọ người nhiễm HIV lên trung bình 70 năm.
  • SVR >95% với sofosbuvir/velpatasvir trong HCV genotip 1–6.
  • Remdesivir rút ngắn thời gian hồi phục trung bình 4 ngày ở COVID-19 nhập viện.

Giám sát điều trị và tác dụng phụ

Theo dõi tải lượng virus và xét nghiệm kháng thể hoặc kháng nguyên đặc hiệu giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Đối với HIV, kiểm tra viral load và CD4 định kỳ mỗi 3–6 tháng. Trong HCV, xét nghiệm HCV RNA vào tuần 12 sau điều trị để xác nhận SVR.

Tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm: rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn), tổn thương gan (tăng men gan), độc tính thận, rối loạn huyết học (thiếu máu, giảm bạch cầu). Đối với protease inhibitors, có thể gặp rối loạn chuyển hóa lipid và tăng đường huyết.

Nhóm thuốc Tác dụng phụ chính
NRTIs Viêm gan nhiễm mỡ, nhiễm acid lactic
Protease inhibitors Tăng cholesterol, đái tháo đường
Neuraminidase inhibitors Buồn nôn, chóng mặt
DAAs (HCV) Đau đầu, mệt mỏi

Thách thức và xu hướng phát triển

Thách thức lớn nhất là phát sinh biến thể kháng mới, đòi hỏi phát triển thuốc có cơ chế mới hoặc cải tiến cấu trúc hóa học để giữ hiệu lực. Chi phí điều trị cao và khả năng tiếp cận thuốc ở nhiều nước đang phát triển vẫn còn hạn chế. Ngoài ra, tương tác thuốc phức tạp ở bệnh nhân đa bệnh lý là rào cản khi phối hợp nhiều nhóm kháng virus.

Các hướng nghiên cứu tiên tiến bao gồm ứng dụng công nghệ ARN can thiệp (siRNA, ASO) để nhắm trực tiếp mRNA virus, sử dụng CRISPR/Cas làm công cụ cắt genome virus trong tế bào chủ, và phát triển thuốc tác dụng đa đích. Công nghệ vắc-xin điều trị (therapeutic vaccine) và tế bào T định hướng (CAR-T) cũng được khảo sát để tăng cường miễn dịch chủ động nhằm tiêu diệt tế bào nhiễm virus.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề điều trị kháng virus:

Sự xuất hiện của virus HIV-1 kháng thuốc ở bệnh nhân điều trị đơn thuốc ức chế fusion (T-20) Dịch bởi AI
Antimicrobial Agents and Chemotherapy - Tập 46 Số 6 - Trang 1896-1905 - 2002
TÓM TẮT Peptit tổng hợp T-20 (enfuvirtide) đại diện cho loại thuốc kháng retrovirus mới đầu tiên cho thấy hiệu lực in vivo bằng cách nhắm vào một bước trong quá trình xâm nhập của virus. T-20 ức chế sự thay đổi cấu hình trong glycoprotein xuyên màng HIV-1 loại 1 (gp41) của virus HIV, sự thay đổi này là cần thiết cho sự hợp nhất giữa HIV-1 và màng tế bào mục tiêu. Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng phas... hiện toàn bộ
#HIV-1 #T-20 #đột biến kháng #ức chế fusion #điều trị kháng virus
Truyền tế bào T đặc hiệu với cytomegalovirus (CMV) để điều trị nhiễm CMV không đáp ứng với hóa trị kháng virus Dịch bởi AI
Blood - Tập 99 Số 11 - Trang 3916-3922 - 2002
Chúng tôi đã chuyển giao các dòng tế bào T đặc hiệu với cytomegalovirus (CMV) từ người hiến tặng vào 8 bệnh nhân ghép tế bào gốc thiếu sự phát triển của tế bào T đặc hiệu với CMV. Tất cả các bệnh nhân, trong đó có một bệnh nhân nhiễm một chủng CMV có gen kháng ganciclovir, đã nhận hóa trị kháng virus không thành công trong hơn 4 tuần. Các dòng tế bào đặc hiệu với CMV đã được chuẩn bị bằng cách kíc... hiện toàn bộ
#cytomegalovirus #tế bào T #ghép tế bào gốc #hóa trị kháng virus #liệu pháp tế bào
Tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ dẫn đến thất bại trong điều trị kháng retrovirus ở bệnh nhân nhiễm HIV chưa điều trị tại Bệnh viện Đại học Chiang Mai, Thái Lan Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2011
Tóm tắt Giới thiệu Việc sử dụng liệu pháp kháng retrovirus phối hợp (cART) đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc cho việc điều trị nhiễm HIV. Tuy nhiên, chi phí và sự kháng thuốc với cART là những rào cản lớn đối với việc tiếp cận điều trị, đặc biệt ở những nơi có nguồn lực hạn chế. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã đặt mục tiêu xác định tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ gây thất bại trong điều trị ở mộ... hiện toàn bộ
Khuyến nghị thực tiễn cho việc phát hiện nhiễm virus hợp bào hô hấp ở trẻ em Dịch bởi AI
Journal of Clinical Microbiology - Tập 22 Số 2 - Trang 270-273 - 1985
Tại cơ sở khám chữa bệnh của chúng tôi, virus hợp bào hô hấp (RSV) được phân lập từ trẻ sơ sinh thường xuyên và sớm hơn từ dung dịch rửa mũi (84%; 4,2 ngày) so với từ mẫu bả họng (45%; 5,5 ngày) hoặc mẫu mũi họng (39%; 5,7 ngày). Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang trên các tế bào từ dung dịch rửa mũi đã xác định được 72% trẻ em có virus phân lập từ dung dịch rửa mũi trong vòng chưa đầy một ngày. Vì vậ... hiện toàn bộ
#virus hợp bào hô hấp #RSV #trẻ em #phân lập virus #miễn dịch huỳnh quang #điều trị kháng virus #bệnh lý tế bào
Hiệu quả cao của phác đồ điều trị kháng retrovirus tuyến 2 dựa trên lopinavir/r sau 24 tháng theo dõi tại Bệnh viện ESTHER/Calmette ở Phnom Penh, Campuchia Dịch bởi AI
Journal of the International AIDS Society - - 2011
Giới thiệuSố lượng bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ antiretroviral liều cao tuyến 2 (HAART) đang tăng lên tại các khu vực hạn chế tài nguyên. Chúng tôi mô tả kết quả sau 24 tháng của bệnh nhân điều trị bằng phác đồ kháng retrovirus tuyến 2 dựa trên LPV/r được theo dõi bởi chương trình ESTHER tại Phnom Penh, Campuchia.Phương phápBảy mươi bệnh nhân đã bắt đầu điều trị HAART tuyến 2 hơn 24 tháng ... hiện toàn bộ
Kỹ thuật phát hiện sớm ADN HBV kháng thuốc trong quá trình điều trị kháng virus Dịch bởi AI
Intervirology - Tập 51 Số Suppl. 1 - Trang 7-10 - 2008
Việc phát hiện sớm các đột biến kháng virus là rất quan trọng trong lâm sàng đối với bệnh nhân đang nhận điều trị kháng virus. Xét nghiệm lý tưởng cần nhạy, cụ thể, chính xác, có thể tái tạo và dễ thực hiện, đạt được thông lượng cao và có khả năng phát hiện các đột biến hỗn hợp cũng như đột biến mới. Các lợi thế và nhược điểm của các kỹ thuật giải trình tự, xét nghiệm dò đường, công nghệ chip DNA,... hiện toàn bộ
#HBV #kháng thuốc #phát hiện sớm #đột biến #điều trị kháng virus
Chủng tộc/dân tộc và việc khởi động liệu pháp điều trị kháng virus hoạt động cao (HAART) trong một nhóm quân nhân nhiễm HIV Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 11 Số 1 - 2014
Tóm tắt Giới thiệu Các nghiên cứu trước đây đã gợi ý rằng thời điểm bắt đầu HAART có thể khác nhau theo chủng tộc/dân tộc. Sử dụng hệ thống chăm sóc sức khỏe quân đội Hoa Kỳ, nơi giảm thiểu sự gây nhiễu từ việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe, chúng tôi đã phân tích xem thời điểm bắt đầu HAART và việc khởi động phù hợp liệu pháp dự phòng chính cho những người có nguy cơ cao mắc bệnh phổi do pneumocysti... hiện toàn bộ
#HAART #chủng tộc #dân tộc #HIV #liệu pháp dự phòng PCP
Hiệu quả và độ an toàn của phác đồ không có NRTI ở bệnh nhân nhiễm HIV chưa điều trị kháng virus: maraviroc uống một lần mỗi ngày kết hợp với lopinavir/ritonavir Dịch bởi AI
Journal of the International AIDS Society - - 2010
7‐11 tháng 11 năm 2010, Đại hội Quốc tế lần thứ mười về liệu pháp thuốc trong nhiễm HIV, Glasgow, Vương quốc Anh
Thay đổi kiến thức tuân thủ điều trị thuốc kháng virus ở người viêm gan B mạn tính tại Phòng khám Ngoại trú Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định sau giáo dục sức khỏe
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 4 Số 2 - Trang 49-55 - 2021
Mục tiêu: Thay đổi kiến thức tuân thủ điều trị thuốc kháng virus sau can thiệp giáo dục sức khỏe ở người bệnh viêm gan B mạn tính tại phòng khám ngoại trú Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp được thực hiện từ tháng 03/2019 - 06/2019 trên 50 người bệnh được chẩn đoán viêm gan virus B mạn tính đến khám và điều trị tại Phòng khám ngoại trú Bệnh v... hiện toàn bộ
#Kiến thức #tuân thủ điều trị thuốc kháng virus #viêm gan B
Kiến thức về tuân thủ điều trị thuốc kháng virus của người bệnh viêm gan B mạn tính tại phòng khám ngoại trú Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 3 Số 5 - Trang 9-15 - 2020
Mục tiêu: Mô tả thực trạng kiến thức về tuân thủ điều trị thuốc kháng virus của người bệnh viêm gan B mạn tính tại Phòng khám ngoại trú Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2019. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện từ tháng 01/2019 - 06/2019 trên 50 người bệnh được chẩn đoán viêm gan virus B mạn tính đến khám và điều trị tại Phòng khám ngoại trú Bệnh viện ... hiện toàn bộ
#Kiến thức #tuân thủ điều trị thuốc kháng virus #viêm gan B
Tổng số: 54   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6